dung nghi
Định nghĩa
Danh từ:
- Dáng vẻ, tư thế nghiêm trang, đứng đắn: "dung nghi" chỉ phong thái, dáng điệu thể hiện sự trang trọng, đúng mực, thường được dùng trong ngữ cảnh cổ hoặc trang trọng.
Tính từ (hiếm dùng):
- Có dáng vẻ nghiêm trang: Mô tả một người hoặc thái độ mang phong thái đứng đắn, chững chạc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Quan lại ngày xưa luôn giữ dung nghi khi tiếp kiến vua. (Các quan chức thời xưa luôn giữ dáng vẻ nghiêm trang khi gặp vua.)
- Nàng học tập dung nghi của các bậc trưởng bối. (Cô ấy học hỏi phong thái đứng đắn từ những người lớn tuổi.)
Tính từ (hiếm):
- Ông cụ bước vào với dung nghi đường hoàng. (Ông cụ bước vào với dáng vẻ nghiêm trang, đường hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dung nghi lễ độ": phong thái trang trọng kết hợp với phép tắc lễ nghi.
- Học sinh được dạy về dung nghi lễ độ trong trường. (Học sinh được hướng dẫn về phong thái trang trọng và lễ nghi trong trường học.)
"dung nghi chỉnh tề": dáng vẻ ngay ngắn, gọn gàng, thể hiện sự nghiêm túc.
- Trong buổi lễ, mọi người đều giữ dung nghi chỉnh tề. (Trong buổi lễ, mọi người đều giữ dáng vẻ ngay ngắn, nghiêm túc.)
Biến thể và từ gần giống
Dung mạo (danh từ): diện mạo, hình dáng bên ngoài.
- Dung mạo cô ấy rất thanh tú. (Diện mạo cô ấy rất thanh tú.)
Nghi dung (danh từ): dáng vẻ bề ngoài, thường dùng để chỉ phong thái chung.
- Nghi dung của vị tướng khiến ai cũng nể phục. (Phong thái của vị tướng khiến mọi người kính nể.)
Thất dung (danh từ): dáng vẻ mất nghiêm trang, lộn xộn — trái nghĩa với dung nghi.
- Sau cơn bão, cảnh vật thất dung, tan hoang. (Sau cơn bão, cảnh vật mất đi vẻ trang nghiêm, tan hoang.)
Từ đồng nghĩa
- Nghiêm trang: thái độ đứng đắn, không phóng túng.
- Chững chạc: dáng vẻ trưởng thành, đĩnh đạc.
- Đường hoàng: phong thái trang trọng, rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
- Dung nghi bất động: dáng vẻ nghiêm trang, không thay đổi, tỏ ra bình tĩnh.
- Trước khó khăn, ông ấy vẫn giữ dung nghi bất động. (Trước khó khăn, ông ấy vẫn giữ dáng vẻ nghiêm trang, không dao động.)